Đến nội dung chính

须发怒张

Âm Hán Việt: tu phát nộ trương

须发怒张 nghĩa là giận râu tóc dựng lên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giận râu tóc dựng lên

Chiết tự 须发怒张: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 须tu — tu, cần phải
  • 发phát
  • 怒nộ — phẫn nộ, nộ, giận
  • 张trương — Trương

Câu hỏi thường gặp

须发怒张 nghĩa là gì?

须发怒张 dịch sang tiếng Việt là giận râu tóc dựng lên.

Âm Hán Việt của 须发怒张 đọc thế nào?

须发怒张 đọc theo âm Hán Việt là tu phát nộ trương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 须发怒张

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 须 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.