Đến nội dung chính

鞋子掉了一只

Âm Hán Việt: hài tử điệu liễu nhất chỉ

鞋子掉了一只 nghĩa là giầy mất một chiếc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giầy mất một chiếc

Chiết tự 鞋子掉了一只: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鞋hài — giày
  • 子tử — con
  • 掉điệu — mất, rụng, rơi
  • 了liễu
  • 一nhất — một
  • 只chỉ — chỉ, chỉ, con

Câu hỏi thường gặp

鞋子掉了一只 nghĩa là gì?

鞋子掉了一只 dịch sang tiếng Việt là giầy mất một chiếc.

Âm Hán Việt của 鞋子掉了一只 đọc thế nào?

鞋子掉了一只 đọc theo âm Hán Việt là hài tử điệu liễu nhất chỉ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鞋子掉了一只

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鞋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.