Đến nội dung chính

鞋匠

Âm Hán Việt: hài tượng

鞋匠 nghĩa là thợ đóng giầy, thợ làm giầy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thợ đóng giầy
  • thợ làm giầy

Chiết tự 鞋匠: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鞋hài — giày
  • 匠tượng — tượng

Câu hỏi thường gặp

鞋匠 nghĩa là gì?

鞋匠 dịch sang tiếng Việt là thợ đóng giầy, thợ làm giầy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 鞋匠 đọc thế nào?

鞋匠 đọc theo âm Hán Việt là hài tượng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鞋匠

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鞋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.