Đến nội dung chính

革新能手

Âm Hán Việt: cách tân năng thủ

革新能手 nghĩa là người nhiều sáng kiến, người sáng tạo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người nhiều sáng kiến
  • người sáng tạo

Chiết tự 革新能手: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 革cách — cách
  • 新tân — mới, tân
  • 能năng — có thể, năng
  • 手thủ — tay, thủ

Câu hỏi thường gặp

革新能手 nghĩa là gì?

革新能手 dịch sang tiếng Việt là người nhiều sáng kiến, người sáng tạo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 革新能手 đọc thế nào?

革新能手 đọc theo âm Hán Việt là cách tân năng thủ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 革新能手

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 革 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.