Đến nội dung chính

革出教门

Âm Hán Việt: cách xuất giáo môn

革出教门 nghĩa là rút phép thông công.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • rút phép thông công

Chiết tự 革出教门: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 革cách — cách
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 教giáo — dạy
  • 门môn — cửa

Câu hỏi thường gặp

革出教门 nghĩa là gì?

革出教门 dịch sang tiếng Việt là rút phép thông công.

Âm Hán Việt của 革出教门 đọc thế nào?

革出教门 đọc theo âm Hán Việt là cách xuất giáo môn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 革出教门

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 革 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.