Đến nội dung chính

靠近了

Âm Hán Việt: kháo cận liễu

靠近了 nghĩa là nhích tới gần, đã đến gần, đến gần rồi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhích tới gần
  • đã đến gần
  • đến gần rồi

Chiết tự 靠近了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 靠kháo — mẹ kiếp
  • 近cận — gần, cận
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

靠近了 nghĩa là gì?

靠近了 dịch sang tiếng Việt là nhích tới gần, đã đến gần, đến gần rồi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 靠近了 đọc thế nào?

靠近了 đọc theo âm Hán Việt là kháo cận liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 靠近了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 靠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.