Đến nội dung chính

靠边儿站

Âm Hán Việt: kháo biên nhi trạm

靠边儿站 nghĩa là lánh sang một bên, tạm gác sang một bên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lánh sang một bên
  • tạm gác sang một bên

Chiết tự 靠边儿站: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 靠kháo — mẹ kiếp
  • 边biên — bên cạnh, bờ, mép
  • 儿nhi — mà, nhi
  • 站trạm — đứng, dừng lại

Câu hỏi thường gặp

靠边儿站 nghĩa là gì?

靠边儿站 dịch sang tiếng Việt là lánh sang một bên, tạm gác sang một bên. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 靠边儿站 đọc thế nào?

靠边儿站 đọc theo âm Hán Việt là kháo biên nhi trạm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 靠边儿站

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 靠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.