Đến nội dung chính

震颤起博疗法

Âm Hán Việt: chấn chiến khởi bác liệu pháp

震颤起博疗法 nghĩa là "Trị liệu bằng dao động tần số Laser".

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • "Trị liệu bằng dao động tần số Laser"

Chiết tự 震颤起博疗法: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 震chấn — chấn
  • 颤chiến — rung động, run rẩy, chiế
  • 起khởi — nảy sinh
  • 博bác — bác
  • 疗liệu — liệu, chữa trị
  • 法pháp — Pháp

Câu hỏi thường gặp

震颤起博疗法 nghĩa là gì?

震颤起博疗法 dịch sang tiếng Việt là "Trị liệu bằng dao động tần số Laser".

Âm Hán Việt của 震颤起博疗法 đọc thế nào?

震颤起博疗法 đọc theo âm Hán Việt là chấn chiến khởi bác liệu pháp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 震颤起博疗法

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 震 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.