Đến nội dung chính

震古烁今

Âm Hán Việt: chấn cổ thước kim

震古烁今 nghĩa là vang dội cổ kim, lừng lẫy xưa nay.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vang dội cổ kim
  • lừng lẫy xưa nay

Chiết tự 震古烁今: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 震chấn — chấn
  • 古cổ — cổ
  • 烁thước — nhấp nháy
  • 今kim — nay, bây giờ

Câu hỏi thường gặp

震古烁今 nghĩa là gì?

震古烁今 dịch sang tiếng Việt là vang dội cổ kim, lừng lẫy xưa nay. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 震古烁今 đọc thế nào?

震古烁今 đọc theo âm Hán Việt là chấn cổ thước kim. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 震古烁今

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 震 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.