Đến nội dung chính

零落

Âm Hán Việt: linh lạc

零落 nghĩa là thưa thớt, rơi rụng, điêu tàn, suy tàn, suy bại…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thưa thớt
  • rơi rụng
  • điêu tàn
  • suy tàn
  • suy bại
  • lác đác
  • lẻ tẻ

Chiết tự 零落: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 零linh — linh, lẻ
  • 落lạc — rơi

Câu hỏi thường gặp

零落 nghĩa là gì?

零落 dịch sang tiếng Việt là thưa thớt, rơi rụng, điêu tàn, suy tàn, suy bại, lác đác, lẻ tẻ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 零落 đọc thế nào?

零落 đọc theo âm Hán Việt là linh lạc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 零落

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 零 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.