Đến nội dung chính

零碎

Âm Hán Việt: linh toái

零碎 nghĩa là vụn vặt, vặt vãnh, việc vặt vãnh, việc linh tinh, việc cỏn con…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vụn vặt
  • vặt vãnh
  • việc vặt vãnh
  • việc linh tinh
  • việc cỏn con
  • lẻ tẻ

Chiết tự 零碎: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 零linh — linh, lẻ
  • 碎toái — vỡ, bể

Câu hỏi thường gặp

零碎 nghĩa là gì?

零碎 dịch sang tiếng Việt là vụn vặt, vặt vãnh, việc vặt vãnh, việc linh tinh, việc cỏn con, lẻ tẻ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 零碎 đọc thế nào?

零碎 đọc theo âm Hán Việt là linh toái. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 零碎

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 零 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.