Đến nội dung chính

離家出走

Âm Hán Việt: ly gia xuất tẩu

離家出走 nghĩa là rời nhà ra đi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • rời nhà ra đi

Chiết tự 離家出走: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 離ly — ly
  • 家gia — gia, nhà
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 走tẩu — đi

Câu hỏi thường gặp

離家出走 nghĩa là gì?

離家出走 dịch sang tiếng Việt là rời nhà ra đi.

Âm Hán Việt của 離家出走 đọc thế nào?

離家出走 đọc theo âm Hán Việt là ly gia xuất tẩu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 離家出走

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 離 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.