Đến nội dung chính

離別為法

Âm Hán Việt: ly biệt vi pháp

離別為法 nghĩa là ly biệt vi pháp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ly biệt vi pháp

Chiết tự 離別為法: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 離ly — ly
  • 別biệt — biệt
  • 為vi — làm
  • 法pháp — Pháp

Câu hỏi thường gặp

離別為法 nghĩa là gì?

離別為法 dịch sang tiếng Việt là ly biệt vi pháp.

Âm Hán Việt của 離別為法 đọc thế nào?

離別為法 đọc theo âm Hán Việt là ly biệt vi pháp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 離別為法

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 離 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.