Đến nội dung chính

雏鹰已长

Âm Hán Việt: sồ ưng dĩ trường

雏鹰已长 nghĩa là ưng non đã trưởng thành.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ưng non đã trưởng thành

Chiết tự 雏鹰已长: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 雏sồ — chim non
  • 鹰ưng — ưng
  • 已dĩ — đã, dĩ, thôi
  • 长trường — dài, trường

Câu hỏi thường gặp

雏鹰已长 nghĩa là gì?

雏鹰已长 dịch sang tiếng Việt là ưng non đã trưởng thành.

Âm Hán Việt của 雏鹰已长 đọc thế nào?

雏鹰已长 đọc theo âm Hán Việt là sồ ưng dĩ trường. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 雏鹰已长

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 雏 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.