Đến nội dung chính

雏形

Âm Hán Việt: sồ hình

雏形 nghĩa là hình thức ban đầu, thời kỳ đầu của sự phát triển, nguyên lý cơ bản, nguyên lý sơ đẳng, khái niệm bước đầu…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hình thức ban đầu
  • thời kỳ đầu của sự phát triển
  • nguyên lý cơ bản
  • nguyên lý sơ đẳng
  • khái niệm bước đầu
  • kiến thức cơ sở
  • mô hình thu nhỏ
  • hệ mẫu
  • mẫu đầu tiên
  • nguyên mẫu
  • người đầu tiên
  • sồ hình

Chiết tự 雏形: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 雏sồ — chim non
  • 形hình — hình

Câu hỏi thường gặp

雏形 nghĩa là gì?

雏形 dịch sang tiếng Việt là hình thức ban đầu, thời kỳ đầu của sự phát triển, nguyên lý cơ bản, nguyên lý sơ đẳng, khái niệm bước đầu, kiến thức cơ sở, mô hình thu nhỏ, hệ mẫu, mẫu đầu tiên, nguyên mẫu, người đầu tiên, sồ hình. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 雏形 đọc thế nào?

雏形 đọc theo âm Hán Việt là sồ hình. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 雏形

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 雏 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.