Đến nội dung chính

集成电路

Âm Hán Việt: tập thành điện lộ

集成电路 nghĩa là mạch điện hợp thành, mạch tổ hợp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mạch điện hợp thành
  • mạch tổ hợp

Chiết tự 集成电路: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 集tập — tụ tập
  • 成thành — thành
  • 电điện — điện
  • 路lộ — đường

Câu hỏi thường gặp

集成电路 nghĩa là gì?

集成电路 dịch sang tiếng Việt là mạch điện hợp thành, mạch tổ hợp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 集成电路 đọc thế nào?

集成电路 đọc theo âm Hán Việt là tập thành điện lộ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 集成电路

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 集 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.