Đến nội dung chính

集体户

Âm Hán Việt: tập thể hộ

集体户 nghĩa là hợp tác kinh doanh, cùng làm ăn kinh doanh, hộ tập thể.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hợp tác kinh doanh
  • cùng làm ăn kinh doanh
  • hộ tập thể

Chiết tự 集体户: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 集tập — tụ tập
  • 体thể — thể
  • 户hộ — hộ

Câu hỏi thường gặp

集体户 nghĩa là gì?

集体户 dịch sang tiếng Việt là hợp tác kinh doanh, cùng làm ăn kinh doanh, hộ tập thể. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 集体户 đọc thế nào?

集体户 đọc theo âm Hán Việt là tập thể hộ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 集体户

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 集 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.