Đến nội dung chính

难分难解

Âm Hán Việt: nan phân nan giải

难分难解 nghĩa là khó hoà giải, khó giải quyết, khó chia cắt, khó phân chia, khó chia lìa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khó hoà giải
  • khó giải quyết
  • khó chia cắt
  • khó phân chia
  • khó chia lìa

Chiết tự 难分难解: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 难nan — khó, khó khăn, nan
  • 分phân — phân
  • 难nan — khó, khó khăn, nan
  • 解giải — giải, phân giải, mổ

Câu hỏi thường gặp

难分难解 nghĩa là gì?

难分难解 dịch sang tiếng Việt là khó hoà giải, khó giải quyết, khó chia cắt, khó phân chia, khó chia lìa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 难分难解 đọc thế nào?

难分难解 đọc theo âm Hán Việt là nan phân nan giải. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 难分难解

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 难 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.