难兄难弟
Âm Hán Việt: nan huynh nan đệ
难兄难弟 nghĩa là anh không ra anh,em không ra em, một giuộc, cá mè một lứa, người cùng cảnh ngộ, người cùng hội cùng thuyền…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- anh không ra anh,em không ra em
- một giuộc
- cá mè một lứa
- người cùng cảnh ngộ
- người cùng hội cùng thuyền
- bạn khố rách áo ôm
Chiết tự 难兄难弟: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
难兄难弟 nghĩa là gì?
难兄难弟 dịch sang tiếng Việt là anh không ra anh,em không ra em, một giuộc, cá mè một lứa, người cùng cảnh ngộ, người cùng hội cùng thuyền, bạn khố rách áo ôm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 难兄难弟 đọc thế nào?
难兄难弟 đọc theo âm Hán Việt là nan huynh nan đệ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 难兄难弟
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 难 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.