Đến nội dung chính

阶级斗争

Âm Hán Việt: giai cấp đấu tranh

阶级斗争 nghĩa là đấu tranh giai cấp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đấu tranh giai cấp

Chiết tự 阶级斗争: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 阶giai — giai, cấp
  • 级cấp — cấp
  • 斗đấu — đấu
  • 争tranh — tranh giành

Câu hỏi thường gặp

阶级斗争 nghĩa là gì?

阶级斗争 dịch sang tiếng Việt là đấu tranh giai cấp.

Âm Hán Việt của 阶级斗争 đọc thế nào?

阶级斗争 đọc theo âm Hán Việt là giai cấp đấu tranh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 阶级斗争

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 阶 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.