Đến nội dung chính

阶梯教室

Âm Hán Việt: giai thê giáo thất

阶梯教室 nghĩa là phòng học xếp theo hình bậc thang.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phòng học xếp theo hình bậc thang

Chiết tự 阶梯教室: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 阶giai — giai, cấp
  • 梯thê — bậc thang, thê, cái thang
  • 教giáo — dạy
  • 室thất — phòng, thất

Câu hỏi thường gặp

阶梯教室 nghĩa là gì?

阶梯教室 dịch sang tiếng Việt là phòng học xếp theo hình bậc thang.

Âm Hán Việt của 阶梯教室 đọc thế nào?

阶梯教室 đọc theo âm Hán Việt là giai thê giáo thất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 阶梯教室

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 阶 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.