Đến nội dung chính

防腐剂

Âm Hán Việt: phòng hủ tề

防腐剂 nghĩa là chất bảo quản, chất khử trùng, chất chống phân hủy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chất bảo quản
  • chất khử trùng
  • chất chống phân hủy

Chiết tự 防腐剂: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 防phòng — phòng, phòng ngự
  • 腐hủ — hủ
  • 剂tề — tề

Câu hỏi thường gặp

防腐剂 nghĩa là gì?

防腐剂 dịch sang tiếng Việt là chất bảo quản, chất khử trùng, chất chống phân hủy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 防腐剂 đọc thế nào?

防腐剂 đọc theo âm Hán Việt là phòng hủ tề. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 防腐剂

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 防 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.