防火墙
Âm Hán Việt: phòng hỏa tường
防火墙 nghĩa là bức tường lửa, Firewall, tường phòng cháy, tường ngăn lửa internet bức tường lửa, bức tường phòng lửa…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- bức tường lửa
- Firewall
- tường phòng cháy
- tường ngăn lửa internet bức tường lửa
- bức tường phòng lửa
- tường lửa
- firewall
Chiết tự 防火墙: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
防火墙 nghĩa là gì?
防火墙 dịch sang tiếng Việt là bức tường lửa, Firewall, tường phòng cháy, tường ngăn lửa internet bức tường lửa, bức tường phòng lửa, tường lửa, firewall. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 防火墙 đọc thế nào?
防火墙 đọc theo âm Hán Việt là phòng hỏa tường. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 防火墙
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 防 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.