Đến nội dung chính

阎王帐

Âm Hán Việt: diêm vương trướng

阎王帐 nghĩa là cho vay nặng lãi, nợ Diêm vương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cho vay nặng lãi
  • nợ Diêm vương

Chiết tự 阎王帐: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 阎diêm — Diêm
  • 王vương — Vương
  • 帐trướng — trướng

Câu hỏi thường gặp

阎王帐 nghĩa là gì?

阎王帐 dịch sang tiếng Việt là cho vay nặng lãi, nợ Diêm vương. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 阎王帐 đọc thế nào?

阎王帐 đọc theo âm Hán Việt là diêm vương trướng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 阎王帐

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 阎 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.