Đến nội dung chính

阎乐师伯

Âm Hán Việt: diêm nhạc sư bá

阎乐师伯 nghĩa là diêm nhạc sư bá.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • diêm nhạc sư bá

Chiết tự 阎乐师伯: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 阎diêm — Diêm
  • 乐nhạc — vui cười, vui mừng
  • 师sư — sư
  • 伯bá — bá

Câu hỏi thường gặp

阎乐师伯 nghĩa là gì?

阎乐师伯 dịch sang tiếng Việt là diêm nhạc sư bá.

Âm Hán Việt của 阎乐师伯 đọc thế nào?

阎乐师伯 đọc theo âm Hán Việt là diêm nhạc sư bá. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 阎乐师伯

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 阎 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.