Đến nội dung chính

闷锄

Âm Hán Việt: muộn sừ

闷锄 nghĩa là xới đất, làm tơi đất.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xới đất
  • làm tơi đất

Chiết tự 闷锄: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 闷muộn — buồn bực, khó chịu, muộn
  • 锄sừ — cuốc

Câu hỏi thường gặp

闷锄 nghĩa là gì?

闷锄 dịch sang tiếng Việt là xới đất, làm tơi đất. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 闷锄 đọc thế nào?

闷锄 đọc theo âm Hán Việt là muộn sừ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 闷锄

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 闷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.