Đến nội dung chính

闷哼一声

Âm Hán Việt: muộn hanh nhất thanh

闷哼一声 nghĩa là kêu lên một tiếng buồn bực, kêu lên một tiếng đau đớn, muộn hanh nhất thanh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kêu lên một tiếng buồn bực
  • kêu lên một tiếng đau đớn
  • muộn hanh nhất thanh

Chiết tự 闷哼一声: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 闷muộn — buồn bực, khó chịu, muộn
  • 哼hanh — hừ, hanh
  • 一nhất — một
  • 声thanh — âm thanh, tiếng

Câu hỏi thường gặp

闷哼一声 nghĩa là gì?

闷哼一声 dịch sang tiếng Việt là kêu lên một tiếng buồn bực, kêu lên một tiếng đau đớn, muộn hanh nhất thanh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 闷哼一声 đọc thế nào?

闷哼一声 đọc theo âm Hán Việt là muộn hanh nhất thanh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 闷哼一声

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 闷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.