Đến nội dung chính

開門見山

Âm Hán Việt: khai môn kiến sơn

開門見山 nghĩa là vào thẳng điểm chính.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vào thẳng điểm chính

Chiết tự 開門見山: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 開khai — khai
  • 門môn — môn
  • 見kiến — thấy
  • 山sơn — núi, sơn

Câu hỏi thường gặp

開門見山 nghĩa là gì?

開門見山 dịch sang tiếng Việt là vào thẳng điểm chính.

Âm Hán Việt của 開門見山 đọc thế nào?

開門見山 đọc theo âm Hán Việt là khai môn kiến sơn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 開門見山

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 開 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.