Đến nội dung chính

開拓著

Âm Hán Việt: khai thác trứ

開拓著 nghĩa là khai thác lấy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khai thác lấy

Chiết tự 開拓著: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 開khai — khai
  • 拓thác — thác
  • 著trứ — lấy

Câu hỏi thường gặp

開拓著 nghĩa là gì?

開拓著 dịch sang tiếng Việt là khai thác lấy.

Âm Hán Việt của 開拓著 đọc thế nào?

開拓著 đọc theo âm Hán Việt là khai thác trứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 開拓著

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 開 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.