Đến nội dung chính

閉著

Âm Hán Việt: bế trứ

閉著 nghĩa là nhắm lại.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhắm lại

Chiết tự 閉著: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 閉bế — bế
  • 著trứ — lấy

Câu hỏi thường gặp

閉著 nghĩa là gì?

閉著 dịch sang tiếng Việt là nhắm lại.

Âm Hán Việt của 閉著 đọc thế nào?

閉著 đọc theo âm Hán Việt là bế trứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 閉著

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 閉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.