Đến nội dung chính

閉月羞花

Âm Hán Việt: bế nguyệt tu hoa

閉月羞花 nghĩa là hoa nhường nguyệt thẹn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hoa nhường nguyệt thẹn

Chiết tự 閉月羞花: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 閉bế — bế
  • 月nguyệt — nguyệt, tháng, trăng
  • 羞tu — xấu hổ, thẹn thùng
  • 花hoa — hao phí

Câu hỏi thường gặp

閉月羞花 nghĩa là gì?

閉月羞花 dịch sang tiếng Việt là hoa nhường nguyệt thẹn.

Âm Hán Việt của 閉月羞花 đọc thế nào?

閉月羞花 đọc theo âm Hán Việt là bế nguyệt tu hoa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 閉月羞花

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 閉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.