Đến nội dung chính

镜花水月

Âm Hán Việt: kính hoa thủy nguyệt

镜花水月 nghĩa là hoa trong gương,trăng trong nước, cảnh tượng huyền ảo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hoa trong gương,trăng trong nước
  • cảnh tượng huyền ảo

Chiết tự 镜花水月: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 镜kính — kính
  • 花hoa — hao phí
  • 水thủy — thủy
  • 月nguyệt — nguyệt, tháng, trăng

Câu hỏi thường gặp

镜花水月 nghĩa là gì?

镜花水月 dịch sang tiếng Việt là hoa trong gương,trăng trong nước, cảnh tượng huyền ảo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 镜花水月 đọc thế nào?

镜花水月 đọc theo âm Hán Việt là kính hoa thủy nguyệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 镜花水月

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 镜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.