Đến nội dung chính

镜前

Âm Hán Việt: kính tiền

镜前 nghĩa là trước gương, trước kính.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trước gương
  • trước kính

Chiết tự 镜前: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 镜kính — kính
  • 前tiền — trước, tiền

Câu hỏi thường gặp

镜前 nghĩa là gì?

镜前 dịch sang tiếng Việt là trước gương, trước kính. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 镜前 đọc thế nào?

镜前 đọc theo âm Hán Việt là kính tiền. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 镜前

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 镜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.