Đến nội dung chính

锻压

Âm Hán Việt: đoán áp

锻压 nghĩa là sự rèn dập, rèn dập.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sự rèn dập
  • rèn dập

Chiết tự 锻压: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 锻đoán — rèn
  • 压áp — áp, đè

Câu hỏi thường gặp

锻压 nghĩa là gì?

锻压 dịch sang tiếng Việt là sự rèn dập, rèn dập. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 锻压 đọc thế nào?

锻压 đọc theo âm Hán Việt là đoán áp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 锻压

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 锻 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.