Đến nội dung chính

锻体的

Âm Hán Việt: đoán thể đích

锻体的 nghĩa là rèn luyện thể chất.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • rèn luyện thể chất

Chiết tự 锻体的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 锻đoán — rèn
  • 体thể — thể
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

锻体的 nghĩa là gì?

锻体的 dịch sang tiếng Việt là rèn luyện thể chất.

Âm Hán Việt của 锻体的 đọc thế nào?

锻体的 đọc theo âm Hán Việt là đoán thể đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 锻体的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 锻 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.