Đến nội dung chính

锦绣山河

Âm Hán Việt: cẩm tú sơn hà

锦绣山河 nghĩa là cẩm tú sơn hà, giang sơn cẩm tú, non sông tươi đẹp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cẩm tú sơn hà
  • giang sơn cẩm tú
  • non sông tươi đẹp

Chiết tự 锦绣山河: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 锦cẩm — gấm
  • 绣tú — thêu
  • 山sơn — núi, sơn
  • 河hà — sông

Câu hỏi thường gặp

锦绣山河 nghĩa là gì?

锦绣山河 dịch sang tiếng Việt là cẩm tú sơn hà, giang sơn cẩm tú, non sông tươi đẹp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 锦绣山河 đọc thế nào?

锦绣山河 đọc theo âm Hán Việt là cẩm tú sơn hà. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 锦绣山河

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 锦 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.