Đến nội dung chính

锦盒内

Âm Hán Việt: cẩm hạp nội

锦盒内 nghĩa là trong hộp gấm, bên trong hộp gấm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong hộp gấm
  • bên trong hộp gấm

Chiết tự 锦盒内: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 锦cẩm — gấm
  • 盒hạp — hộp
  • 内nội — bên trong, nội

Câu hỏi thường gặp

锦盒内 nghĩa là gì?

锦盒内 dịch sang tiếng Việt là trong hộp gấm, bên trong hộp gấm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 锦盒内 đọc thế nào?

锦盒内 đọc theo âm Hán Việt là cẩm hạp nội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 锦盒内

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 锦 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.