Đến nội dung chính

锥心刺

Âm Hán Việt: trùy tâm thứ

锥心刺 nghĩa là trùy tâm thứ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trùy tâm thứ

Chiết tự 锥心刺: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 锥trùy — chùy
  • 心tâm — tâm
  • 刺thứ — đâm, xoẹt, thứ

Câu hỏi thường gặp

锥心刺 nghĩa là gì?

锥心刺 dịch sang tiếng Việt là trùy tâm thứ.

Âm Hán Việt của 锥心刺 đọc thế nào?

锥心刺 đọc theo âm Hán Việt là trùy tâm thứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 锥心刺

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 锥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.