Đến nội dung chính

锥形建筑

Âm Hán Việt: trùy hình kiến trúc

锥形建筑 nghĩa là kiến trúc hình mũi khoan.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kiến trúc hình mũi khoan

Chiết tự 锥形建筑: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 锥trùy — chùy
  • 形hình — hình
  • 建kiến — xây dựng, kiến tạo, xây
  • 筑trúc — trúc, xây

Câu hỏi thường gặp

锥形建筑 nghĩa là gì?

锥形建筑 dịch sang tiếng Việt là kiến trúc hình mũi khoan.

Âm Hán Việt của 锥形建筑 đọc thế nào?

锥形建筑 đọc theo âm Hán Việt là trùy hình kiến trúc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 锥形建筑

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 锥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.