Đến nội dung chính

锋芒

Âm Hán Việt: phong mang

锋芒 nghĩa là mũi nhọn, tài năng, phong mang, sự sắc sảo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mũi nhọn
  • tài năng
  • phong mang
  • sự sắc sảo

Chiết tự 锋芒: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 锋phong — phong
  • 芒mang — mang

Câu hỏi thường gặp

锋芒 nghĩa là gì?

锋芒 dịch sang tiếng Việt là mũi nhọn, tài năng, phong mang, sự sắc sảo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 锋芒 đọc thế nào?

锋芒 đọc theo âm Hán Việt là phong mang. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 锋芒

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 锋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.