Đến nội dung chính

锋利寒光

Âm Hán Việt: phong lợi hàn quang

锋利寒光 nghĩa là hàn quang sắc bén.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hàn quang sắc bén

Chiết tự 锋利寒光: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 锋phong — phong
  • 利lợi — lợi, sắc bén
  • 寒hàn — hàn, lạnh
  • 光quang — quang, ánh sáng

Câu hỏi thường gặp

锋利寒光 nghĩa là gì?

锋利寒光 dịch sang tiếng Việt là hàn quang sắc bén.

Âm Hán Việt của 锋利寒光 đọc thế nào?

锋利寒光 đọc theo âm Hán Việt là phong lợi hàn quang. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 锋利寒光

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 锋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.