Đến nội dung chính

锈花针

Âm Hán Việt: tú hoa châm

锈花针 nghĩa là tú hoa châm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tú hoa châm

Chiết tự 锈花针: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 锈tú — gỉ, gỉ
  • 花hoa — hao phí
  • 针châm — châm, cây kim

Câu hỏi thường gặp

锈花针 nghĩa là gì?

锈花针 dịch sang tiếng Việt là tú hoa châm.

Âm Hán Việt của 锈花针 đọc thế nào?

锈花针 đọc theo âm Hán Việt là tú hoa châm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 锈花针

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 锈 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.