Đến nội dung chính

锈掉了

Âm Hán Việt: tú điệu liễu

锈掉了 nghĩa là tú điệu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tú điệu

Chiết tự 锈掉了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 锈tú — gỉ, gỉ
  • 掉điệu — mất, rụng, rơi
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

锈掉了 nghĩa là gì?

锈掉了 dịch sang tiếng Việt là tú điệu.

Âm Hán Việt của 锈掉了 đọc thế nào?

锈掉了 đọc theo âm Hán Việt là tú điệu liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 锈掉了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 锈 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.