Đến nội dung chính

铜筋铁骨

Âm Hán Việt: đồng cân thiết cốt

铜筋铁骨 nghĩa là xương đồng da sắt, khoẻ mạnh dẻo dai, mình đồng da sắt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xương đồng da sắt
  • khoẻ mạnh dẻo dai
  • mình đồng da sắt

Chiết tự 铜筋铁骨: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 铜đồng — đồng
  • 筋cân — gân
  • 铁thiết — thiết, sắt
  • 骨cốt — cốt

Câu hỏi thường gặp

铜筋铁骨 nghĩa là gì?

铜筋铁骨 dịch sang tiếng Việt là xương đồng da sắt, khoẻ mạnh dẻo dai, mình đồng da sắt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 铜筋铁骨 đọc thế nào?

铜筋铁骨 đọc theo âm Hán Việt là đồng cân thiết cốt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 铜筋铁骨

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 铜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.