Đến nội dung chính

铜墙铁壁一般

Âm Hán Việt: đồng tường thiết bích nhất bàn

铜墙铁壁一般 nghĩa là giống như tường đồng vách sắt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giống như tường đồng vách sắt

Chiết tự 铜墙铁壁一般: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 铜đồng — đồng
  • 墙tường — tường
  • 铁thiết — thiết, sắt
  • 壁bích — vách tường, tường, bức tường
  • 一nhất — một
  • 般bàn — giống như, loại

Câu hỏi thường gặp

铜墙铁壁一般 nghĩa là gì?

铜墙铁壁一般 dịch sang tiếng Việt là giống như tường đồng vách sắt.

Âm Hán Việt của 铜墙铁壁一般 đọc thế nào?

铜墙铁壁一般 đọc theo âm Hán Việt là đồng tường thiết bích nhất bàn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 铜墙铁壁一般

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 铜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.