Đến nội dung chính

铁血联盟

Âm Hán Việt: thiết huyết liên minh

铁血联盟 nghĩa là Thiết Huyết liên minh, Thiết huyết liên minh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Thiết Huyết liên minh
  • Thiết huyết liên minh

Chiết tự 铁血联盟: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 铁thiết — thiết, sắt
  • 血huyết — huyết
  • 联liên — liên
  • 盟minh — minh

Câu hỏi thường gặp

铁血联盟 nghĩa là gì?

铁血联盟 dịch sang tiếng Việt là Thiết Huyết liên minh, Thiết huyết liên minh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 铁血联盟 đọc thế nào?

铁血联盟 đọc theo âm Hán Việt là thiết huyết liên minh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 铁血联盟

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 铁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.