Đến nội dung chính

铁石心肠

Âm Hán Việt: thiết thạch tâm tràng

铁石心肠 nghĩa là ý chí sắt đá, lòng gan dạ sắt, gan vàng dạ sắt, tâm địa sắt đá.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ý chí sắt đá
  • lòng gan dạ sắt
  • gan vàng dạ sắt
  • tâm địa sắt đá

Chiết tự 铁石心肠: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 铁thiết — thiết, sắt
  • 石thạch — thạch, đá
  • 心tâm — tâm
  • 肠tràng — tràng

Câu hỏi thường gặp

铁石心肠 nghĩa là gì?

铁石心肠 dịch sang tiếng Việt là ý chí sắt đá, lòng gan dạ sắt, gan vàng dạ sắt, tâm địa sắt đá. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 铁石心肠 đọc thế nào?

铁石心肠 đọc theo âm Hán Việt là thiết thạch tâm tràng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 铁石心肠

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 铁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.