Đến nội dung chính

钢铁

Âm Hán Việt: cương thiết

钢铁 nghĩa là sắt thép, Cương Thiết, kiên cường.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sắt thép
  • Cương Thiết
  • kiên cường

Chiết tự 钢铁: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 钢cương — thép
  • 铁thiết — thiết, sắt

Câu hỏi thường gặp

钢铁 nghĩa là gì?

钢铁 dịch sang tiếng Việt là sắt thép, Cương Thiết, kiên cường. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 钢铁 đọc thế nào?

钢铁 đọc theo âm Hán Việt là cương thiết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 钢铁

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 钢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.