Đến nội dung chính

钢琴大赛

Âm Hán Việt: cương cầm đại tái

钢琴大赛 nghĩa là cuộc tranh tài dương cầm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cuộc tranh tài dương cầm

Chiết tự 钢琴大赛: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 钢cương — thép
  • 琴cầm — cầm
  • 大đại — đại, lớn
  • 赛tái — thi đấu, cuộc so tài

Câu hỏi thường gặp

钢琴大赛 nghĩa là gì?

钢琴大赛 dịch sang tiếng Việt là cuộc tranh tài dương cầm.

Âm Hán Việt của 钢琴大赛 đọc thế nào?

钢琴大赛 đọc theo âm Hán Việt là cương cầm đại tái. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 钢琴大赛

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 钢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.