Đến nội dung chính

钉子户

Âm Hán Việt: đinh tử hộ

钉子户 nghĩa là hộ bị cưỡng chế, hộ không chịu di dời.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hộ bị cưỡng chế
  • hộ không chịu di dời

Chiết tự 钉子户: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 钉đinh — đinh
  • 子tử — con
  • 户hộ — hộ

Câu hỏi thường gặp

钉子户 nghĩa là gì?

钉子户 dịch sang tiếng Việt là hộ bị cưỡng chế, hộ không chịu di dời. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 钉子户 đọc thế nào?

钉子户 đọc theo âm Hán Việt là đinh tử hộ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 钉子户

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 钉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.